air conditioning

air conditioning

The family turns on the air conditioning on a hot summer day.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống điều hòa không khí: "air conditioning" một hệ thống hoặc thiết bị chức năng làm mát làm khô không khí trong một không gian kín (như phòng, nhà, xe hơi), giúp duy trì nhiệt độ độ ẩmmức dễ chịu.

dụ sử dụng
  • (Văn phòng hệ thống điều hòa không khí trung tâm.)
  • (Tôi cần lắp điều hòa không khí trong xe trước mùa .)
  • (Điều hòa không khí giữ cho căn phòng mát mẻ ngay cả trong những ngày nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn on/off the air conditioning": bật/tắt điều hòa không khí.

    • Please turn on the air conditioning; it's too hot in here. (Làm ơn bật điều hòa không khí lên; ở đây nóng quá.)
  • "to run the air conditioning": vận hành điều hòa không khí.

    • We run the air conditioning all day during the summer. (Chúng tôi chạy điều hòa không khí cả ngày trong suốt mùa .)
  • "air conditioning unit": bộ phận hoặc máy điều hòa không khí.

    • The air conditioning unit in the living room needs repair. (Bộ phận điều hòa không khí trong phòng khách cần sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Air conditioner (danh từ): máy điều hòa không khí (thiết bị cụ thể).

    • The air conditioner is making a strange noise. (Máy điều hòa không khí đang phát ra tiếng ồn lạ.)
  • Air-conditioned (tính từ): được trang bị điều hòa không khí.

    • We stayed in an air-conditioned hotel room. (Chúng tôitrong một phòng khách sạn có điều hòa không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Cooling system: hệ thống làm mát.
  • Climate control: kiểm soát khí hậu (thường dùng trong xe hơi hoặc tòa nhà hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn up the air conditioning: tăng cường độ làm mát của điều hòa không khí.

    • Can you turn up the air conditioning? It's still hot. (Bạn có thể tăng điều hòa không khí lên không? Vẫn còn nóng.)
  • Turn down the air conditioning: giảm cường độ làm mát của điều hòa không khí.

    • Please turn down the air conditioning; I'm feeling cold. (Làm ơn giảm điều hòa không khí xuống; tôi đang thấy lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Break the air conditioning" (thành ngữ không chính thức): làm hỏng điều hòa không khí (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc phàn nàn).
    • If you keep the door open, you'll break the air conditioning. (Nếu bạn cứ để cửa mở, bạn sẽ làm hỏng điều hòa không khí đấy.)